RSS

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG

19 Jan

Highway Travel (đường quốc lộ):

interstate highway /ˌɪn.təˈsteɪt ˈhaɪ.weɪ/ quốc lộ nối liền các bang

exit ramp /ˈek.sɪt ræmp/ đường ra khỏi quốc lộ

overpass /ˈəʊ.və.pɑːs/ cầu chui

cloverleaf /ˈkləʊ.vəʳ liːf/giao lộ có dạng vòng xoay

speed limit sign /spiːd ˈlɪm.ɪt saɪn/ biển báo tốc độ hạn chế

hitcher /ˈhɪtʃəʳ/ người đi nhờ xe

trailer /ˈtreɪ.ləʳ/ xe moóc

service area /ˈsɜː.vɪs ˈeə.ri.ə/ khu vực dịch vụ

air pump /eəʳ pʌmp/ bơm hơi

gas pump /gæs pʌmp/ bơm nhiên liệu

passenger car /ˈpæs.ən.dʒəʳ kɑːʳ/ xe chở khách

camper /ˈkæm.pəʳ/ nhà trên xe

center divider /ˈsen.təʳ di’vaidər/ dải phân cách giữa đường

entrance ramp /ˈentrəns ræmp/ lối vào đoạn đường nối

shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ lề đường

road sign /rəʊd saɪn/ biển báo hiệu đường

exit sign /ˈek.sɪt saɪn/ biển báo lối ra

truck /trʌk/ xe tải, toa chở hàng

van /væn/ xe tải

tollbooth /ˈtəʊlbuːð/ trạm thu phí

TÀI LIỆU XEM THÊM!

từ vựng toeic

tài liệu luyện thi toeic

đề thi toeic

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on January 19, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: