RSS

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ DU LỊCH

11 Feb

tu hoc tieng anh giao tiep

Bài viết: Từ vựng tên các loại bệnh – Sickness

Nguồn Zing Blog

Canoe /kə’nu:/ – noun: xuồng, ca nô
Canoeing / kə’nu:ɪŋ/ việc chèo/ di chuyển bằng xuồng, ca nô
(go) camping /’kæmpɪŋ/ – noun sự cắm trại
Picnic /’Pɪknɪk/ – noun cuộc đi chơi và đi ăn ngoài trời
=> Go for/ had a picnic
Hiking /’haɪkɪŋ/ – noun đi bộ đường dài
=> Go hiking
Sailing /’seɪlɪŋ/ – noun sự đi thuyền
Go diving / ‘daɪvɪŋ/ – noun việc lặn (dưới nước)
Waterski /noun/ ván lượt nước
Waterski /verb/ lướt trên nước (được ca nô hoặc tàu kéo đi)
Waterskiing /noun/ môn lướt ván nước
Outing / ‘autiɳ/ noun đi chơi dã ngoại ở xa
Thunder /’θʌndə/ noun: sấm chớp
Hammock /’hæmək/ noun: cái võng
Hopscotch /’hɔpskɔtʃ/ noun: chơi nhảy lò cò
Sandcastle /’sændkɑ:sl/ noun: lâu đài cát
Barefoot /’beə’fʊt/ adj: chân không
Air conditioning: hệ thống điều hòa
Air conditioner: máy điều hòa
Popsicle / ‘pɒpsɪkl/ – noun: kem que
Blistering/blɪstərɪŋ/ adj: nóng bức, oi ả
Tan – verb, noun, adj: rám nắng
Humidity/ /hju:’miditi/ – noun: độ ẩm

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on February 11, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: