RSS

8 CÁCH DIỄN ĐẠT “HEART” TRONG TIẾNG ANH

08 Apr

Các cụm từ với “heart” dưới đây giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong các văn cảnh riêng biệt.
💘 1. By heart: học nó rất kỹ và in sâu trong trí nhớ, thậm chí thuộc từng chữ một.
💘 2. To your heart’s content: làm với mong muốn mãnh liệt và sẽ không ngừng lại nếu không thỏa mãn.
💘 3. Have your heart in your mouth: chỉ trạng thái lo lắng hoặc sợ hãi tột độ (tim nhảy lên miệng, tim rơi ra ngoài).
💘 4. Eat your heart out: thường nói với một người nào đó nhằm gây ra sự ghen tị nhưng chỉ trêu chọc, không mang ý xấu.
Cụm từ này còn có thể ám chỉ nỗi buồn đau, mất mát. Chẳng hạn, việc thua cuộc trong trận đấu mà bạn thực sự muốn giành chiến thắng sẽ khiến bạn “eat your heart out”.
💘 5. Cross your heart: thề, hứa một cách thật lòng.
💘 6. Wear your heart on your sleeve: những cảm xúc sâu kín mà để lộ cho nhiều người biết. Một người “wear heart on sleeve” (nghĩa đen: đeo trái tim trên tay áo) thường không giỏi giấu cảm xúc, dễ yêu và dễ tổn thương.
💘 7. Break someone’s heart: khiến ai đó cực kỳ buồn và thất vọng.
💘 8. To have the heart: có đủ ý chí và sự can đảm để làm một việc gì đó. Ngược lại, nếu thiếu quyết tâm hoặc sự nhẫn nại, điều này có nghĩa bạn “don’t have the heart” để làm việc đó.

TÀI LIỆU XEM THÊM!

từ vựng toeic

tài liệu luyện thi toeic

đề thi toeic

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on April 8, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: