RSS

CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA HAY GẶP TRONG BÀI THI TOEIC HAY GẶP TRONG TOEIC

10 Apr

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người các từ đồng nghĩa cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé

1. NOUN SYNONYMS
– shipment = delivery: giao hàng
– energy = power: năng lượng
– applicant = candidate: ứng viên
– employee = staff: nhân viên
– schedule = calendar: lịch
– brochure = pamphlet: sách nhỏ (để quảng cáo)
– route = road: tuyến đường, lộ trình
– rain = shower: mưa rào
– downtown area = city center: trung tâm thành phố
– signature = autograph: chữ ký
2. VERB SYNONYMS
– purchase = buy: mua
– announce = inform = notify: thông báo
– postpone = delay: trì hoãn
– cancel = call of: hủy lịch
– book = reserve: đặt trước
– look for = search for = seek: tìm kiếm
– provide = supply: cung cấp
– reduce = cut = decrease: cắt giảm
3. ADJECTIVE SYNONYMS
– annual = yearly: hàng năm
– well known = widely known = famous: nổi tiếng
– promptly = immediately = instantly: ngay lập tức
– fragile = breakable = vulnerable: dễ tổn thương, mỏng manh
– giant = huge: lớn, khổng lồ
– defective = faulty: (hàng hóa) bị lỗi
– broken = out of order = damaged: hỏng

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé
Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on April 10, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: