RSS

Từ vựng về những hoạt động trong cuộc sống hằng ngày ( P2)

15 Apr

Xem thêm tài liệu luyện thi TOEIC đáng tin cậy: starter toeic, tartics for toeic,  v.v…, sử dụng phần mềm luyện thi TOEIC và học thêm nhiều mẹo thi toeic hữu ích nữa nhé! 

walk /wɔ:k/ đi bộ

– run /rʌn/ chạy

– tiptoe /’tiptou/ đi nhón chân

– crawl /krɔ:l/ bò, trườn

– lift /lift/ nâng lên, nhấc lên

– throw /θrou/ ném, vứt, quăng

– bend /bend/ cúi xuống

– dive /daiv/ nhảy lao đầu xuống nước, lặn

– jump /dʤʌmp/ nhảy, giật mình

– sit down: ngồi xuống

– stand up: đứng lên

– crouch /kautʃ/ né, núp

– squat /skwɔt/ ngồi xổm- punch /pʌntʃ/ đấm, thụi- kick /kik/ đá- catch /kætʃ/ bắt lấy, chụp lấy
– pick up: nhặt lên

– skip /skip/ nhảy

– carry /’kæri/ mang, vác

– lean /li:n/ dựa, tựa, chống

– kneel /ni:l/ quỳ

– hist /hit/ đánh

– push /puʃ/ đẩy

– pull /pul/ kéo

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on April 15, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: