RSS

Từ vựng về những hoạt động trong cuộc sống hằng ngày

15 Apr

Xem thêm tài liệu luyện thi TOEIC đáng tin cậy: starter toeic, tartics for toeic,  v.v…, sử dụng phần mềm luyện thi TOEIC và học thêm nhiều mẹo thi toeic hữu ích nữa nhé! 

– read /ri:d/ đọc- drink /driɳk/ uống- knock /nɔk/ gõ (cửa)- eat /i:t/ ăn
– hug /hʌg/ ôm, ôm chặt

– comb /koum/ chải (tóc)

– laugh /lɑ:f/ cười

– teach /ti:tʃ/ dạy, dạy học

– swim /swim/ bơi

– knit /nit/ đan

– write /rait/ viết

– sleep /sli:p/ ngủ

– smoke /smouk/ hút thuốc- take a shower/bathe: tắm- exercise /’eksəsaiz/ tập luyện, rèn luyện, tập thể dục- sweep /swi:p/ quét
– cut /kʌt/ cắt, chặt, thái

– sneeze /sni:z/ hắt hơi

– hammer /’hæmə/ đóng, nện

– fish /fiʃ/ câu cá

– listen /’lisn/ nghe

– cry /krai/ khóc

– cook /kuk/ nấu

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on April 15, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: