RSS

NHỮNG TỪ CÓ Ý NGHĨA TRÁI NGƯỢC

19 May

Tham khảo:

luyen phat am tieng anh
học toeic ở đâu tốt
luyện thi toeic online miễn phí

laugh >< cry –> cười >< khóc
clean >< dirty –> sạch >< dơ, bẩn
good >< bad –> tốt >< xấu
happy >< sad –> vui vẻ >< buồn bã
slow >< fast –> chậm >< mau, nhanh
open >< shut –> mở >< đóng
inside >< outside –> trong >< ngoài
under >< above –> ở dưới >< trên cao
day >< night –> ngày >< đêm
wide >< narrow –> rộng >< hẹp
front >< back –> trước >< sau
smooth >< rough –> nhẵn nhụi >< xù xì
hard-working >< lazy –> chăm chỉ >< lười biếng
pull >< push –> kéo >< đẩy
alive >< dead –> sống >< chết
buy >< sell –> mua >< bán
build >< destroy –> xây >< phá
bright >< dark –> sáng >< tối
left >< right –> trái >< phải
deep >< shallow –> sâu >< nông
full >< empty –> đầy >< rỗng
fat >< slim –> béo, mập >< gầy, ốm(sg), mảnh khảnh
beautiful >< ugly –> đẹp >< xấu xí
strong >< weak –> mạnh >< yếu
old >< new –> cũ >< mới
brave >< coward –> dũng cảm >< nhút nhát
big >< small –> to >< nhỏ
rich >< poor –> giàu >< nghèo
straight >< crooked –> thẳng >< quanh co
thick >< thin –> dày >< mỏng
long >< short –> dài >< ngắn
hot >< cold –> nóng >< lạnh

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on May 19, 2017 in Uncategorized

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: