RSS

Daily Archives: June 8, 2017

🎯 30 TỪ ĐI KÈM VỚI TO VERB HAY GẶP TRONG TOEIC 🎯

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người  30 từ đi kèm với To V cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé
1. Afford: đủ khả năng tài chính
2. Agree: đồng ý
3. Arrange: sắp xếp
4. Ask: hỏi, yêu cầu
5. Beg: van xin
6. Claim: đòi hỏi, yêu cầu
7. Consent: đồng ý, ưng thuận
8. Decide: quyết định
9. Demand: yêu cầu
10. Deserve: xứng đáng
11. Expect: mong đợi
12. Fail: thất bại
13. Hesitate: chần chừ, do dự
14. Hope: hy vọng
15. Learn: học
16. Manage: sắp xếp
17. Mean: có ý định
18. Offer: đề nghị
19. Plan: lên kế hoạch
20. Prepare: chuẩn bị
21. Pretend: giả vờ
22. Promise: hứa hẹn
23. Refuse: từ chối
24. Seem: dường như
25. Struggle: đấu tranh, chống chọi
26. Swear: thề thốt
27. Threaten: đe dọa
28. Volunteer: tình nguyện
29. Want: mong muốn
30. Wish: ước gì

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé

 
Leave a comment

Posted by on June 8, 2017 in Uncategorized

 

🎯 MỘT SỐ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA THƯỜNG GẶP 🎯

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người một số cụm từ đồng nghĩa cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé
1. bear out = confirm: xác nhận
2. bring in = introduce: giới thiệu
3. bring up =raise: nuôi nấng
4. call on = visit: thăm
5. call off = cancel: hủy bỏ
6. call up = telephone: gọi điện
7. carry on = continue: tiếp tục
8. carry out = execute: tiến hành
9. clear up = tidy: dọn dẹp
10. come about = happen: xảy ra
11. come off = succeed: thành công
12. cut down = reduce: giảm
13. fix up = arrange: sắp xếp
14. get by = manage: xoay xở
15. give out = distribute: xuống xe
16. go over = examine: xem xét, kiểm tra
17. hold on = wait: đợi
18. hold up = stop, delay: hoãn, ngừng
19. leave out = omit: bỏ quên, bỏ sót
20. look back on = remember: nhớ lại
21. put forward = suggest: đề nghị
22. put out = extinguish: tắt đèn, lửa
23. show up = arrive: đến
24. talk over = discuss: thảo luận
25. think over = consider: cân nhắc, nghĩ kỹ
26. turn down = refuse: từ chối
27. work out = calculate: tính toán

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé

 
Leave a comment

Posted by on June 8, 2017 in Uncategorized

 

lets và let’s

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người Lets và Let’s cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé
* “let” và “lets” là động từ dùng với ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba, có nghĩa là “cho phép”, chúng đồng nghĩa với từ “allow” và “allows”, và thường được dùng với cấu trúc sau:
S + “let”/“lets” + SBD + do something
E.g:
– My boss lets me leave the office early
(sếp cho phép tôi rời văn phòng sớm)
– My parents let me go out with my boyfriend
(ba mẹ cho phép tôi đi chơi với bạn trai)
* “let” còn có thể được dùng với nghĩa “hãy để cho”/“cứ để cho”, và thường được dùng với cấu trúc sau:
Let + someone + do something
E.g:
– Let me help you
(để tôi giúp bạn)
– Don’t let him go
(đừng để anh ta đi)
– Let her cry to take away the sorrow
(cứ để cô ấy khóc cho vơi đi nổi buồn)
* “let’s” là thể viết tắt của từ “let us” mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó, và thường được dùng với cấu trúc sau:
Let’s + do something :
E.g:
– Let’s go.
(chúng ta đi thôi)
– Let’s work together
(chúng ta hãy cùng làm việc với nhau)
– Let’s cheer up!
(hãy vui lên nào!)

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé

 

 
Leave a comment

Posted by on June 8, 2017 in Uncategorized