RSS

Daily Archives: June 9, 2017

☀11 CỤM GIỚI TỪ XUẤT HIỆN TRONG BÀI THI TOEIC ☀

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người các 11 cụm giới từ cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé
1. On behalf of: thay mặt
On behalf of the entire staff: thay mặt toàn thể nhân viên.
2. In celebration of: để ăn mừng
In celebration of his promotion: để ăn mừng anh ấy được thăng chức
3. At no cost/ for free: miễn phí
Be provided at no cost: được cung cấp miễn phí.
4. On one’s way to: trên đường tới
On his way to the conference hall: trên đường tới trung tâm hội nghị.
5. In accordance with: theo đúng
In accordance with the company policy: theo chính sách của công ty.
6. Under warranty: được bảo hành.
Be considered under warranty: được xem là đang trong thời hạn bảo hành.
7. By means of: bằng cách.
By means of remote control: bằng cách điều khiển từ.
8. Upon request: khi có yêu cầu.
9.Be available upon request: được đáp ứng khi có yêu cầu.
10. In excess of: vượt quá.
In excess of 100 dollars: vượt quá $100.
11. Be noted for: được biết đến nhờ.
Be noted for excellent service: được biết đến nhờ chất lượng phục vụ tuyệt vời.
Những cụm từ trên là phải “bỏ túi” ngay nha, sẽ thường xuyên gặp trong các bài thi đó các em ơi.

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé

Advertisements
 
Leave a comment

Posted by on June 9, 2017 in Uncategorized

 

🎯 TỪ VỰNG VỀ TÌNH YÊU 🎯

Chào các bạn! Sau đây mình xin giới thiệu với mọi người các từ vựng về tình yêu cực hay để luyện thi toeic thật hiệu quả

Trong TOEIC các bạn đã gặp các phần này rất nhiều lần phải không. vậy thì hãy nhanh tay lưu lại phần này nhé
1. fall in love –> phải lòng ai
2. adore you –> yêu em tha thiết
3. flirt –> tán tỉnh
4. lovesick –> tương tư, đau khổ vì yêu
5. so in love with you –> vậy nên anh mới yêu em
6. a date –> hẹn hò
7. blind date –> buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó)
8. hold hands –> cầm tay
9. live together –> sống cùng nhau
10. split up, break up –> chia tay
11. crazy about you –> yêu em đến điên cuồng
12. madly in love –> yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt
13. die for you –> sẵn sàng chết vì em
14. love you –> yêu em
15. great together –> được ở bên nhau thật tuyệt vời
16. love you forever –> yêu em mãi mãi
17. my sweetheart –> người yêu của tôi
18. love you the most –> anh yêu em nhất trên đời
19. my true love –> tình yêu đích thực của tôi
20. my one and only –> người yêu duy nhất cuả tôi
21. the love of my life –> tình yêu của cuộc đời tôi
22. can’t live without you –> không thể sống thiếu em được
23. love you with all my heart –> yêu em bằng cả trái tim

Mình hi vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn củng cố sâu hơn kiến thức, tránh nhầm lẫn khi  học TOEIC nhé

 
Leave a comment

Posted by on June 9, 2017 in Uncategorized